Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX422 (420g/0.01g)
Hãng sản xuất: OHAUS
Model: SPX422
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Ohaus SPX422 dùng để cân đếm, cân %, cân kiểm tra khối lượng, cân tổng, giữ hiển thị giá trị cân.
Khả năng cân tối đa: 420g
Độ chính xác: 0.01g
Độ lặp lại: 0.01g
Độ tuyến tính: ± 0.01g
Thời gian ổn định: 1 giây
Cấu trúc: Được làm bằng vật liệu ABS, đĩa cân bằng thép không gỉ
Lồng cân: không
Hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn ngoài bằng đĩa cân hoặc chuẩn tuyến tính.
Đơn vị cân: g, kg, ct, N, oz, ozt, dwt, lb, lb:oz, grn,Tael (Hồng Kông), Tael (Singapore), Tael (Đài Loan), tical, tola, Customer 1
Nguồn điện: dùng bộ đổi nguồn AC hoặc 4 pin AA.
Nhiệt độ hoạt động: 10°C đến 40°C độ ẩm 10% đến 80%.
Điều kiện bảo quản: -20°C đến 55° C ở mức 10% đến 90% độ ẩm tương đối, không ngưng tụ
Đường kính đĩa cân: 120mm
Kích thước cân: 202 × 224 × 54 mm
Kích thước vận chuyển: 300 × 250 × 86 mm
Trọng lượng: 1kg
Khối lượng vận chuyển: 1.5kg
Cung cấp bao gồm: Cân chính SPX422, 01 đĩa cân, Adapter nguồn, Sách hướng dẫn sử dụng

Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132C
Nivo cân máy, thước đo góc điện tử Inzise 2173-360
Máy đo độ ồn Lutron SL-4030
Máy hàn thiếc 65W điện tử Bakon BK969D
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS3
Thước đo góc điện tử Insize 2176-300
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Pce DC 20
Máy hàn thiếc không chì Quick TS2200
Thước cặp điện tử Insize 1108-150 (150mm)
Máy đo nồng độ cồn SENTECH ALP-1P(2.000 mg/l)
Tip hàn lưỡi dao Hakko T12-KU
Tay hàn Quick TSS31A
Thiết bị đo thứ tự pha Tenmars TM-604
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020+ (750W/500℃)
Máy kiểm tra thứ tự pha không tiếp xúc Uni-t UT262A
Trạm hàn thiếc Quick 3104
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
Máy hàn thiếc điện tử Quick 236 (90W)
Camera nhiệt 400°C UNI-T UTi120T (120×90pixels)
Ampe kìm AC Tasco TB90 (600V/400A)
Insize 7521-3D kính lúp đèn kẹp bàn 1.75X
Máy hàn thiếc 60W điện tử Bakon SBK936D+
Máy khò hàn linh kiện điện tử Bakon SBK858D
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031F
Camera đo nhiệt Flus IR-892
Thước cặp 300mm điện tử Insize 1108-300 (0.01mm)
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPGS1
Máy khò linh kiện Quick 990AD+ (600W/500 độ C)
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
Ampe kìm đo AC KYORITSU 2002PA (2000A)
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Center 326 (114dB và 94dB)
Máy đo độ nhám bề mặt ống trụ Defelsko PosiTector SPGOS1
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Center 327 (94dB tại 125Hz và 250Hz)
Máy khò linh kiện Proskit SS-968B
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh Extech 407744 (94dB)
Niigata Seiki LM-90KD thước nivo đồng hồ 90 độ 


