|
× |
|
Pico 2204A máy hiện sóng kết nối máy tính 10Mhz, 2 kênh
1 x
3.590.000 VND
|
3.590.000 VND |
|
3.590.000 VND |
|
× |
|
Ohaus MB23 cân xác định độ ẩm, phân tích ẩm 110g
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ALCP-1620KD thước kéo thép 2mx16mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích độ ẩm Radwag MA50/1.R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân sấy ẩm Halogen HMT105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP110
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK Precision 885
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 100MR bộ căn lá 0.03 đến 0.40 mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|