|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1731C (1kHz)
1 x
10.200.000 VND
|
10.200.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
1 x
35.590.000 VND
|
35.590.000 VND |
|
35.590.000 VND |
|
× |
|
Camera giám sát thân nhiệt bằng hồng ngoại Uni-T UTi165K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6902-101H giá chân đỡ bàn máp loại cao
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cầm tay FNIRSI LC1020E (100H,100mF,10MΩ,)
1 x
1.512.000 VND
|
1.512.000 VND |
|
1.512.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI384M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1272 đầu dò khí CO2 500 ppm
1 x
11.070.000 VND
|
11.070.000 VND |
|
11.070.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi120P
1 x
3.240.000 VND
|
3.240.000 VND |
|
3.240.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 400°C UNI-T UTi120T (120×90pixels)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP50
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
1 x
28.390.000 VND
|
28.390.000 VND |
|
28.390.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3550
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Ắc quy BK Precision 601B
1 x
13.250.000 VND
|
13.250.000 VND |
|
13.250.000 VND |
|
|