Máy hiện sóng cầm tay UNI-T UTD1050DL (50MHz, 2Kênh, 250MS/s)
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UTD1050DL
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Số kênh: 2
Băng thông: 50MHz
Tốc độ lấy mẫu: 250MS/s
Bộ nhớ kênh: 12kpts
Độ nhạy ngang (s/div): 5ns/div-50s/div
Độ nhạy dọc (V/div): 5mV/div-20V/div
Độ chính xác DC: 5mV/div: ±4%, >5mV/div: ±3%
Lưu trữ dạng sóng: 300 khung hình
Kiểu Trigger: 4 kiểu
Đo tự động: 19
Giao tiếp: USB Mini
Hiển thị (Độ phân giải): Màn hình TFT LCD 3.5″ (320 x 240)
Công suất: Pin Li-ion: 7.4V 3600mAh; Bộ đổi nguồn: 100~240V 50/60Hz đầu vào, 9V/4A đầu ra
Trọng lượng: 0.9kg
Kích thước: 199mm x 118 mm x 49mm
Số lượng tiêu chuẩn mỗi thùng: 2 chiếc
Kích thước thùng tiêu chuẩn: 305mm x 190mm x 330mm
Trọng lượng thô thùng tiêu chuẩn: 4.6kg

Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
Thước đo mối hàn Insize 4838-1
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL06S (100‰)
Đồng hồ đo độ cứng mút xốp Teclock GS-744G
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
Niigata Seiki 65M bộ căn lá 0.01 đến 1.00mm
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GSD-719K-R
Nivo cân máy 300mm dạng thanh Roeckle 4023/300/KK
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
Dây khóa hãm trượt tự động ADELA H8621
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
Máy đo độ cứng nhựa Teclock GS-610
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6022 (1999 uS)
Khúc xạ kế đo độ mặn Extech RF20
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
Chân đế so sánh đá hoa cương Teclock USG-24 (150×150mm)
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-100 (10m)
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
Chân không kế Tasco T-VAC MINI (25,000 Microns, 500PSI)
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
Đầu dò EC/TDS thang thấp Hanna HI7634-00 (cáp dài 2m)
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C 





