|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01pro
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Insize 6898-100 đế từ hình chữ nhật 100 kgf
1 x
8.073.000 VND
|
8.073.000 VND |
|
8.073.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Thảm cách điện 35KV (1mx1m)
1 x
1.550.000 VND
|
1.550.000 VND |
|
1.550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max (500°C)
1 x
3.210.000 VND
|
3.210.000 VND |
|
3.210.000 VND |
|
× |
|
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390B (12.7mm/0.001mm)
1 x
5.345.000 VND
|
5.345.000 VND |
|
5.345.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smartsensor AS63B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ trắng vật liệu Amittari AWM-216
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mức âm thanh Tes TES-1350A (130dB/8KHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Bosch GLM50C (50m)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ZX7-250E
2 x
3.390.000 VND
|
3.390.000 VND |
|
6.780.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra vòng quay xi lanh ô tô Pce AT5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chất tiếp âm cho máy đo độ dày siêu âm CMTFast CMT9931
2 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
1 x
3.349.000 VND
|
3.349.000 VND |
|
3.349.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp Panme Mitutoyo 156-101-10
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
1 x
5.209.000 VND
|
5.209.000 VND |
|
5.209.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3216+
2 x
14.300.000 VND
|
14.300.000 VND |
|
28.600.000 VND |
|
× |
|
Insize 6863-150 dế giữ đồng hồ đo 150mm
1 x
5.133.000 VND
|
5.133.000 VND |
|
5.133.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Uni-t A25F
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARC200
2 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vôi vữa, thạch cao LaserLiner 082.015A
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy giám sát nồng độ CO2 và độ bụi Tenmars TM-380
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-250 (25m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn que Jasic ARES 500 (380V/20KW)
1 x
16.150.000 VND
|
16.150.000 VND |
|
16.150.000 VND |
|
× |
|
Insize 6896-10 khối V (25x20x20mm)
1 x
1.710.000 VND
|
1.710.000 VND |
|
1.710.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
1 x
36.400.000 VND
|
36.400.000 VND |
|
36.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
1 x
15.270.000 VND
|
15.270.000 VND |
|
15.270.000 VND |
|
× |
|
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
1 x
555.000 VND
|
555.000 VND |
|
555.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42512 (1000°C)
1 x
4.150.000 VND
|
4.150.000 VND |
|
4.150.000 VND |
|
× |
|
Đế từ Insize 6212-80 (80kgf)
1 x
343.000 VND
|
343.000 VND |
|
343.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Flir TG267
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt cầm tay Guide T120V
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp đồng hồ đo độ dày Teclock FM-18
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
2 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
698.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 120m Uni-t LM120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ZX7 300E
2 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
10.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc ra dây tự động Quick 376D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
2 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 1000mm Mitutoyo 500-502-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ, ORP để bàn Hanna HI2211-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63C
1 x
4.320.000 VND
|
4.320.000 VND |
|
4.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 59MAX (350°C)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ trắng vật liệu Amittari AWM-116
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Guide H3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút khói Bakon BK261
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARES 200
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
1 x
4.990.000 VND
|
4.990.000 VND |
|
4.990.000 VND |
|
× |
|
Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C Testo 440
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1 (từ tính)
1 x
18.850.000 VND
|
18.850.000 VND |
|
18.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc, laser Lutron DT-1236L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Đế từ khối V Insize 6890-702
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Sào kiểm tra pha cao áp Hasegawa HPI-S20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ-lưu lượng gió Tenmars TM-4001
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Kyoritsu 5711
1 x
860.000 VND
|
860.000 VND |
|
860.000 VND |
|
× |
|
Camera hình ảnh âm thanh và nhiệt Guide FA611
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện kiểm tra trình tự pha HT70 (1000VAC)
1 x
825.000 VND
|
825.000 VND |
|
825.000 VND |
|
× |
|
Đầu cảm biến áp suất Pce PS-100-400
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARC250I
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện thời kỳ động dục cừu, dê Draminsky EDS
1 x
10.400.000 VND
|
10.400.000 VND |
|
10.400.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
2.910.000 VND
|
2.910.000 VND |
|
2.910.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9880
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100 (99990r/m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM330 máy đo khoảng cách 100m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARC400(J45)
1 x
11.900.000 VND
|
11.900.000 VND |
|
11.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ZX7-200E
1 x
2.250.000 VND
|
2.250.000 VND |
|
2.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
1 x
8.050.000 VND
|
8.050.000 VND |
|
8.050.000 VND |
|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020+ (750W/500℃)
1 x
1.920.000 VND
|
1.920.000 VND |
|
1.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Máy chẩn đoán bệnh viêm vú bò sữa Draminsky MD4Q
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi để bàn Pce RCM 05
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC220
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley STHT77425 máy đo khoảng cách 10m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ trục khuỷu100kgF Insize 6210-100
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện thời kỳ động dục lợn Draminsky EDP
1 x
10.050.000 VND
|
10.050.000 VND |
|
10.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió bỏ túi Smart Sensor AR816+(30m/s)
1 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Uni-T A25D
1 x
1.370.000 VND
|
1.370.000 VND |
|
1.370.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện thời kỳ động dục chó Draminsky DOD
1 x
9.200.000 VND
|
9.200.000 VND |
|
9.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEMI
1 x
29.000.000 VND
|
29.000.000 VND |
|
29.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Extech 407860 (200m/s)
1 x
20.000.000 VND
|
20.000.000 VND |
|
20.000.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100D (1999.9 r/m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Insize 1136-601 thước cặp, thước kẹp điện tử 600mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn linh kiện, máy hàn thiếc Proskit SS-257B
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
|