|
× |
|
Máy hàn thiếc điện tử Quick 236 (90W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc hiển thị LCD Quick 969D+ (70W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn chỉnh nhiệt Atten AT8586
1 x
3.675.000 VND
|
3.675.000 VND |
|
3.675.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn thiếc Quick 3104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2009R (1000V/2000A, True RMS)
1 x
7.060.000 VND
|
7.060.000 VND |
|
7.060.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn linh kiện, máy hàn thiếc Proskit SS-257B
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Quick 990AD+ (600W/500 độ C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 65W điện tử Bakon BK969D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020D+ (750W/500℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Proskit SS-969B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm hiển thị kim Kyoritsu 2608A (300A)
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra nhiệt độ đầu hàn HAKKO FG-100B-54
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F (1000A)
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc Atten AT-938D (60W/450°C)
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn thiếc khí nóng Atten AT852D (23lít/phút, 480°C)
1 x
2.995.000 VND
|
2.995.000 VND |
|
2.995.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8128 (50A)
1 x
5.222.000 VND
|
5.222.000 VND |
|
5.222.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8127 (100A)
1 x
5.712.000 VND
|
5.712.000 VND |
|
5.712.000 VND |
|
× |
|
Tip hàn lưỡi dao Hakko T12-KU
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC/DC UNI-T UT203R (400A/600V)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
|