|
× |
|
Nguồn điện DC lập trình 1 kênh OWON SPS8081 (80V ,8A ,120W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 1000mm Mitutoyo 500-502-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK2000S (120W)
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2117R (1000A/600V)
1 x
2.075.800 VND
|
2.075.800 VND |
|
2.075.800 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
1 x
31.130.000 VND
|
31.130.000 VND |
|
31.130.000 VND |
|
× |
|
Máy nội soi công nghiệp Extech BR250
1 x
5.160.000 VND
|
5.160.000 VND |
|
5.160.000 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp một mỏ 600 mm Mitutoyo 160-153 (0.02mm)
1 x
7.895.000 VND
|
7.895.000 VND |
|
7.895.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
2 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63B
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt ngũ cốc Ohaus MC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị giám sát tích điện QUICK 432
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK880 (600W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Dataloger nhiệt ẩm kế Testo 174H
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6061
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8127 (100A)
1 x
5.831.500 VND
|
5.831.500 VND |
|
5.831.500 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Tenmars TM-83 (1767°C )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Cem DT-9881
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH Vainstruments VA1020
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC kèm đồng hồ vạn năng OWON SPM6103 (1CH; 300W; 0-60V ; 10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
2 x
8.000.000 VND
|
8.000.000 VND |
|
16.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS3
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
máy đo tốc độ VICTOR 6237P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AC68C TRMS 600 A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1350
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.214.900 VND
|
2.214.900 VND |
|
2.214.900 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp điện tử VICTOR 606B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
1 x
3.520.000 VND
|
3.520.000 VND |
|
3.520.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm lúa gạo Kett FG511
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Leeb di động SNDWAY SW-6210 (170-960 HLD)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC Hopetech HT3544 (0.1uΩ~3.3MΩ; 0.02%; RS232/485/LAN/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT305A+ (1850°C)
1 x
5.322.000 VND
|
5.322.000 VND |
|
5.322.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ OWON XSA1032TG (9kHz~3.2GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VICTOR VC9805A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều ba kênh QJE QJ3005XIII (30V/5A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ổ cắm điện VA Instruments VA6823B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 4789-1
1 x
16.374.000 VND
|
16.374.000 VND |
|
16.374.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3062 (2CH; 60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS25S (2-CH Oscilloscope+1-CH Generator; 25MHz, 250MSa/s)
1 x
25 VND
|
25 VND |
|
25 VND |
|
× |
|
Giấy in nhiệt cho máy kiểm trắc quy UT675A Uni-T K5730
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo TDS cầm tay kèm hộp đựng HM Digital TDS-3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Z01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất UNI-T UT572
1 x
9.470.000 VND
|
9.470.000 VND |
|
9.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số OWON SDS210S (100MHz, 2CH, 1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Extech DA3 (1000V/AC)
1 x
710.000 VND
|
710.000 VND |
|
710.000 VND |
|
× |
|
Máy dò pha điện áp cao không dây VICTOR 1600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|