|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
1 x
3.260.000 VND
|
3.260.000 VND |
|
3.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 304
1 x
2.880.000 VND
|
2.880.000 VND |
|
2.880.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Hioki DT4282
1 x
11.120.000 VND
|
11.120.000 VND |
|
11.120.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT502C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không 1 cấp Tasco TB430SF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Huatec TG 2910 (225mm)
1 x
6.850.000 VND
|
6.850.000 VND |
|
6.850.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 2000W Bosch GWS 2000-230
1 x
2.010.000 VND
|
2.010.000 VND |
|
2.010.000 VND |
|
× |
|
Ampe Kìm Đo Dòng AC/DC Hioki CM4375-50
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tủ sấy 161 lít Memmert UF160plus (300°C, PID)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
1 x
22.650.000 VND
|
22.650.000 VND |
|
22.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Keysight E4980A (20Hz-2MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không hai cấp Tasco TA150SB-2-220 (40 lít/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-8825FN
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC tuyến tính Uni-T UTP3305-II (32V;5A;3CH)
1 x
5.220.000 VND
|
5.220.000 VND |
|
5.220.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R32/ R410A Tasco TB140SM-Hose
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng UNI-T MSO2202
1 x
34.100.000 VND
|
34.100.000 VND |
|
34.100.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò thẳng đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1S
1 x
12.650.000 VND
|
12.650.000 VND |
|
12.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
340.000 VND
|
340.000 VND |
|
340.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-185 (5-30mm)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
2.910.000 VND
|
2.910.000 VND |
|
2.910.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại Flus IR-810
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc Trek 876-CE
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại Smartsensor AS924 (2.5m/LCD)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX (40000 Lux)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.840.000 VND
|
2.840.000 VND |
|
2.840.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX1 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT301C+
2 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
2.120.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
1 x
5.920.000 VND
|
5.920.000 VND |
|
5.920.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
1 x
4.437.000 VND
|
4.437.000 VND |
|
4.437.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích 4 số Radwag AS310.R2.PLUS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR400 (332°C)
1 x
1.450.000 VND
|
1.450.000 VND |
|
1.450.000 VND |
|
× |
|
Máy khò Bakon SBK858
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tủ sấy 256 lít Memmert UF260plus (300°C, PID)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo dòng AC/DC Uni-T UT-CS07 (1000V)
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc hiển thị Led Quick 969B+ (70W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất chống nước Hioki FT6031-50
1 x
8.220.000 VND
|
8.220.000 VND |
|
8.220.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
1 x
1.450.000 VND
|
1.450.000 VND |
|
1.450.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu Kewsnap 200 (400A/600V)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn không dùng ống SENTECH Iblow10 (Hộp giấy)
1 x
6.300.000 VND
|
6.300.000 VND |
|
6.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech Iblow10 pro
1 x
7.730.000 VND
|
7.730.000 VND |
|
7.730.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí NH3 Smartsensor AR8500
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX222 (220g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không Value VI240Y-R32 (tích hợp đồng hồ đo áp)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102AH (Hộp cứng)
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua Boy BMII (60%)
1 x
27.700.000 VND
|
27.700.000 VND |
|
27.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 UNi-T UT372D
1 x
1.790.000 VND
|
1.790.000 VND |
|
1.790.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy kiểm tra độ phèn Velp JLT4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
1 x
3.340.000 VND
|
3.340.000 VND |
|
3.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
|