|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK50
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo Q550-B-3X
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
1 x
3.840.000 VND
|
3.840.000 VND |
|
3.840.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh 160mm Inzise 4905-160
1 x
10.450.000 VND
|
10.450.000 VND |
|
10.450.000 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không Value VI240Y-R32 (tích hợp đồng hồ đo áp)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực nén, lực kéo Sauter FH 50K (50kN/10N)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng điện lớn không dây UNI-T UT255C
1 x
9.730.000 VND
|
9.730.000 VND |
|
9.730.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 30Mhz, Owon SDS5032E (2 kênh)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-80GQ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE2100N (2 cấp/283 lít/phút)
1 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liêu xây dựng Extech MO210 (44%)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1671A (30V/5A)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC Hopetech HT3544 (0.1uΩ~3.3MΩ; 0.02%; RS232/485/LAN/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Hộp điện trở chuẩn Sew ITC8 (0.5-10 Ohm)
1 x
660.000 VND
|
660.000 VND |
|
660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS2202 (200MHz,1GS/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt gắn điện thoại HTI HT-203U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 150mm Mitutoyo 103-142-10 (3µm)
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MR
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Aigu NK-500 (500N)
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích chất lượng điện 3 pha UNI-T UT285C
1 x
55.880.000 VND
|
55.880.000 VND |
|
55.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sew 2330LX (40000 Lux)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 521 (Bluetooth)
1 x
5.660.000 VND
|
5.660.000 VND |
|
5.660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
|