|
× |
|
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
1 x
3.750.000 VND
|
3.750.000 VND |
|
3.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT105+
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501E
1 x
4.340.000 VND
|
4.340.000 VND |
|
4.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303 (2 kênh, Kiểu K, J)
1 x
2.670.000 VND
|
2.670.000 VND |
|
2.670.000 VND |
|
× |
|
Relay trạng thái Selec Relay AN-8-0-0-230 (76X147mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
1 x
8.000.000 VND
|
8.000.000 VND |
|
8.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn AC Uni-T UAP500A
1 x
18.330.000 VND
|
18.330.000 VND |
|
18.330.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-306-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH Vainstruments VA1020
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS online Hanna BL983319-1 (1999 mg/L)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062 (2 CH, 60V, 6A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế Extech 401014 (85%RH, 60°C)
1 x
590.000 VND
|
590.000 VND |
|
590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Băng nhãn chữ đen, nền trắng Brother TZE-S261 (36mmx8m, siêu dính).
1 x
580.000 VND
|
580.000 VND |
|
580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 308
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-109 (0.05mm)
1 x
2.110.000 VND
|
2.110.000 VND |
|
2.110.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-115
1 x
1.955.000 VND
|
1.955.000 VND |
|
1.955.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS211
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE1030 (1CH; 35MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
1 x
6.967.000 VND
|
6.967.000 VND |
|
6.967.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ sóng vi ba HTI HT-M2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Extech 407910 (2000mbar)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo rò rỉ điện xoay chiều Amprobe AC50A dạng kẹp
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst P2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)
1 x
1.980.000 VND
|
1.980.000 VND |
|
1.980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A (túi da)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smartsensor AS63B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua Boy BMII (60%)
1 x
27.700.000 VND
|
27.700.000 VND |
|
27.700.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 600mm Mitutoyo 530-501 (0.05mm)
1 x
6.375.000 VND
|
6.375.000 VND |
|
6.375.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR836+(45m/s)
2 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
2.640.000 VND |
|
× |
|
Đế từ tính Insize 6201-60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 440 bộ thiết bị đo tốc độ gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Amittari AT-136PC
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm da điện tử Aqua-Boy Piccolo LED (40%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ OWON XSA1032TG (9kHz~3.2GHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smart Sensor AR907A+ (2500V/49.9GΩ)
2 x
1.220.000 VND
|
1.220.000 VND |
|
2.440.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
2 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 940
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, thạch cao LaserLiner 082.332A
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-312 (0.02mm)
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smart Sensor AR907+
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
1 x
3.822.000 VND
|
3.822.000 VND |
|
3.822.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Aqua Boy PMII
1 x
29.500.000 VND
|
29.500.000 VND |
|
29.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2009R (1000V/2000A, True RMS)
1 x
7.126.200 VND
|
7.126.200 VND |
|
7.126.200 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Smart Sensor AR991
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Extech MO57
1 x
2.720.000 VND
|
2.720.000 VND |
|
2.720.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD772 (1000V/15A/40MΩ)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo môi trường đa năng PCE EM 883
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung, tốc độ vòng quay Pce VT 204
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt ngũ cốc Ohaus MC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
2 x
4.990.000 VND
|
4.990.000 VND |
|
9.980.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ một mỏ 1000mm Mitutoyo 160-155 (0.02mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.782.500 VND
|
15.782.500 VND |
|
15.782.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất chống nước Hioki FT6031-50
1 x
8.220.000 VND
|
8.220.000 VND |
|
8.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Smartsensor AS856
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
1 x
3.340.000 VND
|
3.340.000 VND |
|
3.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha, chiều quay động cơ UNI-T UT261A
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
2 x
10.800.000 VND
|
10.800.000 VND |
|
21.600.000 VND |
|
× |
|
Máy lắc Vortex cảm biến hồng ngoại VELP ZX4 (3000 rpm)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Tenmars YF-509 (2000MΩ/1kV)
1 x
2.460.000 VND
|
2.460.000 VND |
|
2.460.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cách điện hệ thống PV HT PV-ISOTEST (1500V, xác định vị trí lỗi chạm đất)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6 (16000 điểm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Moore Wright MW110-20DBL
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Dụng cụ kiểm tra trở kháng SMD dạng nhíp Keysight 16334A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3022A máy đo điện trở cách điện 500V, 2Gohm
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AMP-210 600A AC TRMS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC220
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt ẩm kế Elitech Tlog 100EH
1 x
1.940.000 VND
|
1.940.000 VND |
|
1.940.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cáp điện âm tường Sew 5500 CB
1 x
5.860.000 VND
|
5.860.000 VND |
|
5.860.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031
1 x
1.870.000 VND
|
1.870.000 VND |
|
1.870.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2056R (600V/1000A)
1 x
5.061.700 VND
|
5.061.700 VND |
|
5.061.700 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Moore Wright MW279-01A
1 x
335.000 VND
|
335.000 VND |
|
335.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ 200mm Mitutoyo 505-733 (0.01mm)
1 x
2.230.000 VND
|
2.230.000 VND |
|
2.230.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy dò dây cáp VA Instruments MS6812A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Huatec HG 6360
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí formaldehyde (HCHO) HTI HT-402
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1160IN
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Insize 6888-3 khối V có con lăn 230x100x150mm
1 x
12.977.000 VND
|
12.977.000 VND |
|
12.977.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, thạch cao Testo 606-1
1 x
3.165.000 VND
|
3.165.000 VND |
|
3.165.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1733C (100Khz)
1 x
14.000.000 VND
|
14.000.000 VND |
|
14.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng- máy hiệu chuẩn quá trình HT Instruments HT8100
1 x
15.350.000 VND
|
15.350.000 VND |
|
15.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ sơn Defelsko DFTF (1000µm/F)
1 x
12.430.000 VND
|
12.430.000 VND |
|
12.430.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Metrology VC-9150
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Keysight E4980A (20Hz-2MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khối V Insize 6896-13 (100x80x80mm)
1 x
4.404.000 VND
|
4.404.000 VND |
|
4.404.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce MAM 2
1 x
930.000 VND
|
930.000 VND |
|
930.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B3
1 x
60.580.000 VND
|
60.580.000 VND |
|
60.580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEMI
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm đất PMS-714 (50%RH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió TES TES-3145U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp đo điện xoay chiều/một chiều Amprobe ACDC-54NAV 1000 A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ 150mm Mitutoyo 505-730 (150mm/0.02mm)
1 x
1.420.000 VND
|
1.420.000 VND |
|
1.420.000 VND |
|
|