Nội dung bài viết
Đồng hồ vạn năng VICTOR 606G
VICTOR 606G là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số thế hệ mới, tích hợp công nghệ True RMS giúp đo chính xác điện áp và dòng điện trong cả tín hiệu hình sin và tín hiệu méo. Thiết bị hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện DC lên đến 600A, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, đồng thời tích hợp NCV (phát hiện điện áp không tiếp xúc), đèn pin LED và đầu ra sóng vuông.
Thương hiệu: VICTOR
Xuất xứ: Trung Quốc (China).
Bảo hành: 12 tháng
Model:606G
Thông số kỹ thuật Đồng hồ vạn năng VICTOR 606G
Thông số chung
- Model: VICTOR 606G
- Màn hình: LCD
- Hiển thị tối đa: 5999 Counts
- Chế độ chọn thang: Tự động (Auto Range)
- Công nghệ đo: True RMS
- Chức năng phát hiện điện áp không tiếp xúc (NCV)
- Đèn nền màn hình
- Đèn pin LED
- Kích thước màn hình LCD: 32 × 22 mm
- Nguồn cấp: 2 pin 1.5V
- Kích thước sản phẩm: 174 × 66 × 30 mm
- Đường kính miệng kẹp: 25 mm
- Trọng lượng: 176 g
- Màu sắc: Cam và đen
Chức năng đo
Điện áp một chiều (DC Voltage)
- 6V
- 60V
- 600V
- 1000V
- Độ chính xác: ±(0.5% + 3 số)
Điện áp xoay chiều (AC Voltage)
- 6V
- 60V
- 600V
- 750V
- Độ chính xác: ±(0.5% + 5 số)
Dòng điện một chiều (DC Current)
- 6A
- 60A
- 600A
- Độ chính xác: ±(3% + 30 số)
Điện trở (Resistance)
- 600Ω
- 6kΩ
- 60kΩ
- 600kΩ
- 6MΩ
- 40MΩ
- Độ chính xác: ±(0.8% + 3 số)
Điện dung (Capacitance)
- 60nF
- 600nF
- 6µF
- 600µF
- 6mF
- 30mF
- Độ chính xác: ±(2.0% + 8 số)
Tần số (Frequency)
- 10Hz
- 100Hz
- 1kHz
- 10kHz
- 100kHz
- 1MHz
- 10MHz
- Độ chính xác: ±(0.01% + 2 số)
Đo nhiệt độ
- Dải đo:
- -20°C đến 1300°C
- -4°F đến 1832°F
Chức năng đặc biệt
- True RMS
- Tự động chọn thang đo (Auto Range)
- Đo điện áp không tiếp xúc (NCV)
- Kiểm tra diode
- Kiểm tra thông mạch có còi báo
- Đầu ra sóng vuông (Square Wave Output)
- Đèn nền màn hình
- Đèn pin LED
Phụ kiện đi kèm
- Đồng hồ vạn năng VICTOR 606G
- Que đo
- Đầu dò nhiệt độ
- 02 pin 1.5V
- Túi đựng
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đóng gói chính hãng

Máy đo khoảng cách 60m Leica Disto D110
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG2082B
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
Cần Siết 1/4 inch KAWASAKI KPT-3300
Máy đo độ cứng kiểu Leeb Linshang LS251D
Cân kỹ thuật 3 số lẻ Radwag WTC 200
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
Máy kiểm tra an toàn điện Gwinstek GPT-9602 (AC/DC)
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T MSO2104-S
Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
Tô vít đặt lực ALIYIQI AYQ-6 (1~6N.m, 0.1N.m)
Nguồn một chiều Pintek PW-3032 (30V/3A)
Testo 410-2 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo điện trở đất UNI-T UT572
Máy đo áp suất chênh lệch Smartsensor AS511B
Máy đo tốc độ gió Pce THA 10
Đầu dò góc đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CFNF1R
Thiết bị uốn ống 180 độ Tasco TB700-012 (ống phi 12)
Máy đo pH, nhiệt độ để bàn Hanna HI2210-02
Máy cân mực 12 tia laser xanh Uni-T LM573LD-II
Bulông bắt vít dùng pin Kawasaki KPT-DK8455K (20VDC)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM509S (100MΩ/500V)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR350
Máy đo lực kéo/đẩy điện tử ALIYIQI SF-50 (50N/0.01N)
Máy đo độ dày lớp phủ kett LZ-990
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1104B (100MHz, 4 kênh)
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101 (16 pH/0.01 pH) 






