|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị kiểm tra cáp Proskit MT-7059
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6315-00 (Bluetooth)
1 x
77.220.000 VND
|
77.220.000 VND |
|
77.220.000 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tenmars YF-160A
2 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Khớp nối nhanh Kawasaki 46-DSH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP1310 (32V/10A)
1 x
2.665.000 VND
|
2.665.000 VND |
|
2.665.000 VND |
|
× |
|
Dây nạp gas tích hợp van chống bỏng Tasco TCV140M
1 x
840.000 VND
|
840.000 VND |
|
840.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6301
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Ebp R-150S
1 x
39.000.000 VND
|
39.000.000 VND |
|
39.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
1 x
7.040.000 VND
|
7.040.000 VND |
|
7.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lưu lượng chất lỏng bằng siêu âm Pce TDS 100HSH
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng kim loại Sauter HO 1K (1599 HV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng mini FNIRSI DSO-153 Plus (1MHz, 5MS/s)
1 x
926.000 VND
|
926.000 VND |
|
926.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Moore Wright MW110-20DBL
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
349.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực đo oxy hóa khử ORP Online Hanna HI2001 (BNC/3m)
1 x
5.890.000 VND
|
5.890.000 VND |
|
5.890.000 VND |
|
× |
|
Testo 0603 0646 đầu đo nhiệt độ loại T 250 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung UNI-T UTG1042X
1 x
9.920.000 VND
|
9.920.000 VND |
|
9.920.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí Oxy Senko SGTP-O2
2 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu Kewsnap 200 (400A/600V)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ nạp 44 loại gas lạnh điện tử Value VDG-1
1 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/MillM (100‰)
2 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
8.700.000 VND |
|
× |
|
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB45ED
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe độ rung thợ máy Pce S 41
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa, dũa dùng khí nén Kawasaki KPT-0511
1 x
4.305.000 VND
|
4.305.000 VND |
|
4.305.000 VND |
|
× |
|
Bộ đồng hồ đo áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3
1 x
3.840.000 VND
|
3.840.000 VND |
|
3.840.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện tiếp xúc 80kV Sew 290HD
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1136-501 (500mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò cáp mạng đa chức năng FNIRSI LPM-10A (100 mét)
1 x
1.266.000 VND
|
1.266.000 VND |
|
1.266.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton WSB/4
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus SPX6201 (6200g/0.1g)
1 x
6.580.000 VND
|
6.580.000 VND |
|
6.580.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Tenmars ST-120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Total Meter HM-6560
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo màu của nước sạch Hanna HI97727 (0 đến 500 PCU)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Phụ kiện đầu vào USB Mitutoyo 264-016-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ khớp thủy lực Insize 6224-40
2 x
1.380.000 VND
|
1.380.000 VND |
|
2.760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tụ điện, điện trở Uni-T UT601
1 x
625.000 VND
|
625.000 VND |
|
625.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Van nạp gas TASCO TB640
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm-nhiệt độ cầm tay HT Instruments HTA107
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Dây đo cho ampe kìm Kyoritsu 7107A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-200KG
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
1 x
5.920.000 VND
|
5.920.000 VND |
|
5.920.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202 (1500Ω)
1 x
26.320.000 VND
|
26.320.000 VND |
|
26.320.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng HT HT65 (1500DCV/TRMS)
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-381P
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK3500 (120W)
1 x
3.380.000 VND
|
3.380.000 VND |
|
3.380.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử 12.7mm Insize 2104-10F
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Bộ đầu tuýp, đầu socket Kawasaki KPT-IS411 (12-22mm)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Đầu kẹp mũi khoan 13mm Kawasaki KLS-13
1 x
503.000 VND
|
503.000 VND |
|
503.000 VND |
|
× |
|
Mỡ bôi trơn dùng cho máy thực phẩm Taiho Kohzai JIP188 (300ml)
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Uni-T UT345A
1 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
1.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Reed R6013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|