|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST9450 (-25 đến 450°C)
1 x
12.800.000 VND
|
12.800.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao 300mm Moore Wright MW195-30
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử 1500mm Insize 1150-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp đa năng Extech VT30 (690V)
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió ống thông gió Uni-T UT362H
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan pin 18V Bosch GSB 180-LI
1 x
3.160.000 VND
|
3.160.000 VND |
|
3.160.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017 (400A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-3 (1000V/10A)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3240+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm chống nước IP67 Insize 1118-200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử 300mm Insize 1151-300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-t UT216A (600A/AC)
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 150mm Mitutoyo 500-196-30
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo SpO2 và nhịp tim Contec CMS50D2
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu Kewsnap 200 (400A/600V)
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
1 x
31.130.000 VND
|
31.130.000 VND |
|
31.130.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8125 (500A)
1 x
6.710.000 VND
|
6.710.000 VND |
|
6.710.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Bộ Pin Li-ion UNI-T UT-M17
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt bỏ túi Fluke PTi120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tenmars TM-197
1 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo biên dạng bề mặt Amittari AR-131A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 25.4mm điện tử Insize 2113-25 (0.01mm)
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225A
1 x
9.910.000 VND
|
9.910.000 VND |
|
9.910.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt bỏ túi UNI-T UTi80P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1136-501 (500mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dụng cụ kiểm tra trở kháng SMD dạng nhíp Keysight 16334A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường Tenmars TM-191A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng datalogger Uni-T UT382
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|