|
× |
|
Gwinstek PSP-405 nguồn DC lập trình chuyển mạch 40V, 5A
1 x
8.490.000 VND
|
8.490.000 VND |
|
8.490.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh HTI HT-9815 (-200°C đến 1372°C)
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 100m Reed R8010
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ đồng hồ so Moore Wright MW470-01
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g/0.001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm cà phê Aqua Boy KAFI (6% đến 18%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Owon SDS1022 (20Mhz/2CH)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Thanh trượt khối Sine bar Insize 4155-300
1 x
6.650.000 VND
|
6.650.000 VND |
|
6.650.000 VND |
|
× |
|
Bút đo EC-TDS-Nhiệt Độ Adwa AD32
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A1 (shore A)
1 x
20.560.000 VND
|
20.560.000 VND |
|
20.560.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp Pce CL 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux F607 Ampe kìm đo công suất AC/DC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Hioki FT6380-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-381P
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm cáp Lan RJ45 Tenmars TM-901N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Pce FM 200
1 x
10.820.000 VND
|
10.820.000 VND |
|
10.820.000 VND |
|
× |
|
Bút đo vận tốc rung Insize 9720-199 (199.9mm/s)
1 x
9.900.000 VND
|
9.900.000 VND |
|
9.900.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-t UT278A+ (1200Ω)
1 x
7.870.000 VND
|
7.870.000 VND |
|
7.870.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2 (900°C/± 1°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1136-501 (500mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn dòng điện một chiều Mastech MS7221 (0-10V 0-24mA)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A (túi da)
1 x
5.850.000 VND
|
5.850.000 VND |
|
5.850.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Gwinstek GPS-3030DD (30V/3A)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Căn mẫu đo góc Insize 4002-B27
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Insize 2841-300 đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu 300mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất Uni-T UTE9806+
1 x
10.020.000 VND
|
10.020.000 VND |
|
10.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Center 352 (500℃)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 1500m Uni-T LM1500A
1 x
5.950.000 VND
|
5.950.000 VND |
|
5.950.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
1 x
36.400.000 VND
|
36.400.000 VND |
|
36.400.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ ồn Tenmars TM-103
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus SPX2201 (2200g/0.1g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1202 khối V từ tính 80kgF
1 x
1.896.000 VND
|
1.896.000 VND |
|
1.896.000 VND |
|
|