|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC KYORITSU 2002PA (2000A)
1 x
3.810.000 VND
|
3.810.000 VND |
|
3.810.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất, dòng rò Uni-t UT275
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-1104 (700A)
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Máy định vị cầm tay GPS Garmin GPSMAP 65S
1 x
8.900.000 VND
|
8.900.000 VND |
|
8.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại 600°C Laserliner 082.042A
1 x
1.955.000 VND
|
1.955.000 VND |
|
1.955.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 F1
1 x
16.560.000 VND
|
16.560.000 VND |
|
16.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Draminsky TwistGrain pro
1 x
9.500.000 VND
|
9.500.000 VND |
|
9.500.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2432 (4/40mA/100A)
1 x
9.130.000 VND
|
9.130.000 VND |
|
9.130.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017 (400A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt dùng cho điện thoại Androi UNI-T UTi120Mobile
1 x
2.370.000 VND
|
2.370.000 VND |
|
2.370.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200R (True RMS/1000A)
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.610.000 VND
|
15.610.000 VND |
|
15.610.000 VND |
|
× |
|
Máy định vị GPS Garmin ETREX SE
1 x
4.050.000 VND
|
4.050.000 VND |
|
4.050.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Extech EX830 (1000A)
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Dây đo cho máy đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
1 x
970.000 VND
|
970.000 VND |
|
970.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu 2200 (1000A)
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ rơm và cỏ khô Draminsky HMM
1 x
7.180.000 VND
|
7.180.000 VND |
|
7.180.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 3.1mrad UNI-T UTi220B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin ETREX SOLAR
1 x
6.300.000 VND
|
6.300.000 VND |
|
6.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ CEM DT-9501
1 x
10.200.000 VND
|
10.200.000 VND |
|
10.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mini, Extech 380947 (400A, True RMS)
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3166 máy đo điện trở cách điện 1000V, 2000Mohm
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST9450 (-25 đến 450°C)
1 x
12.800.000 VND
|
12.800.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt kim loại Mitutoyo SJ-210 (178-561-11E)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6423 máy bị đo điện trở đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
PCE HVAC 6-ICA ampe kìm đo dòng xoay chiều 1000A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò cá Garmin Striker Cast
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 3.8mrad UNI-T UTi260B
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
1 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
1.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
1 x
3.520.000 VND
|
3.520.000 VND |
|
3.520.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Flir TG267
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 4.4 mrad Chauvin Arnoux C.A 1950
1 x
32.500.000 VND
|
32.500.000 VND |
|
32.500.000 VND |
|
|