|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay 3 trong 1 FNIRSI 2C53T (50MHz, 250MS/s)
4 x
2.006.000 VND
|
2.006.000 VND |
|
8.024.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt chất bôi trơn màng khô Taiho Kohzai JIP186 (65 ml)
1 x
413.000 VND
|
413.000 VND |
|
413.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-136A (150-300mm)
3 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
19.800.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Niigata Seiki MMS-500 (bao gồm đế)
1 x
5.430.000 VND
|
5.430.000 VND |
|
5.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đánh bóng Bosch GPO 950
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
1 x
555.000 VND
|
555.000 VND |
|
555.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
2 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
20.066.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-381S súng vặn bulông 1inch đầu ngắn
1 x
10.940.000 VND
|
10.940.000 VND |
|
10.940.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích độ ồn TES TES-1358C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3166 máy đo điện trở cách điện 1000V, 2000Mohm
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị khử tĩnh điện Quick 440A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
2 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
22.260.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103307 (300mm/0.01mm/IP67)
1 x
9.760.000 VND
|
9.760.000 VND |
|
9.760.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 750W bằng khí nén Kawasaki KPT-100ARG
1 x
4.408.000 VND
|
4.408.000 VND |
|
4.408.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ Ezdo MS-11C (2000 vòng/phút/1L)
1 x
2.080.000 VND
|
2.080.000 VND |
|
2.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP50
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn có đèn LED Proskit MA-1209Li
1 x
1.830.000 VND
|
1.830.000 VND |
|
1.830.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 2 kênh Tektronix TBS1202C (200 MHz)
1 x
41.000.000 VND
|
41.000.000 VND |
|
41.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-25
1 x
1.115.000 VND
|
1.115.000 VND |
|
1.115.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 175mm Mitutoyo 103-143-10 (4µm)
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX512
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-381P
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK250
1 x
7.900.000 VND
|
7.900.000 VND |
|
7.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 16mm dùng hơi Kawasaki KPT-1420
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 308
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ dùng khí nén Kawasaki KPT-24DG (6.35mm)
1 x
1.509.000 VND
|
1.509.000 VND |
|
1.509.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki MT-30KD thước vuông 300x150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin GPS 73
1 x
4.080.000 VND
|
4.080.000 VND |
|
4.080.000 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh sóng âm thanh UNI-T UT568B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn ORP 240 mV Hanna HI7021L (500 mL)
1 x
880.000 VND
|
880.000 VND |
|
880.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC (Không có pin, Hộp Đựng)
1 x
3.246.000 VND
|
3.246.000 VND |
|
3.246.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Bút đo EC/TDS HM Digital COM-100
1 x
1.190.000 VND
|
1.190.000 VND |
|
1.190.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
1 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
9.805.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
1 x
24.620.000 VND
|
24.620.000 VND |
|
24.620.000 VND |
|
× |
|
Máy mài đầu trụ 700W khí nén Kawasaki KPT-NG75A-CR
1 x
6.086.000 VND
|
6.086.000 VND |
|
6.086.000 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 660W bằng khí nén Kawasaki KPT-NAS-4B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229S súng vặn bulông 3/4 icnh đầu ngắn
1 x
10.056.000 VND
|
10.056.000 VND |
|
10.056.000 VND |
|
× |
|
Compa đồng hồ Teclock GMD-2J IM-816 (15mm/0.005mm)
1 x
14.200.000 VND
|
14.200.000 VND |
|
14.200.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo công suất 3 pha UNI-T UT268B
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
|