|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Amittari AT-137P
2 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
4.900.000 VND |
|
× |
|
Nguồn lập trình DC OWON ODP8353
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC OWON OEL8511C (200W, 0-600V/20A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn điện DC lập trình 1 kênh OWON SPS8081 (80V ,8A ,120W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H2 đồng hồ đo độ ẩm, nhiệt độ 70°C, 98 %rH
4 x
2.728.000 VND
|
2.728.000 VND |
|
10.912.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Nhiệt độ Độ ẩm MASTECH MS6505 (-20 ℃ ~60 ℃)
2 x
4.539.000 VND
|
4.539.000 VND |
|
9.078.000 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC OWON OEL8511B (200W, 0-300V/20A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh, 2 dải Keysight E3646A (8V/3A, 20V/ 1.5A)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-80GQ
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-MT4
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ đồng trục Insize 4771-30
1 x
64.494.000 VND
|
64.494.000 VND |
|
64.494.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử 10kg Cas SW-1S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầm cát khí nén Kawasaki KPT-1 (1800 bpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách 800m Pce LRF 600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE300 (99999 rpm/NC)
1 x
5.390.000 VND
|
5.390.000 VND |
|
5.390.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây treo tự rút Mountz MR-3 (2m/1.5kg)
2 x
1.056.000 VND
|
1.056.000 VND |
|
2.112.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
2 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
12.260.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt dùng khí nén Kawasaki KPT-0545 (101 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-1000H3
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
4 x
1.450.000 VND
|
1.450.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX1202 (1200g/0.01g)
2 x
6.590.000 VND
|
6.590.000 VND |
|
13.180.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Owon SDS1022 (20Mhz/2CH)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Búa gỏ rỉ băng khí nén Kawasaki KPT-S2
1 x
4.554.000 VND
|
4.554.000 VND |
|
4.554.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4254 (1500V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872D (1150°C/50:1)
1 x
1.820.000 VND
|
1.820.000 VND |
|
1.820.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC OWON OEL8513 (500W, 0-150V/40A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore A Ebp SH-A
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-50GT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn độ rung MMF VC21 (1280 Hz, 20 m/s²)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cưa, dũa dùng khí nén Kawasaki KPT-0511
1 x
4.305.000 VND
|
4.305.000 VND |
|
4.305.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101 (16 pH/0.01 pH)
1 x
768.000 VND
|
768.000 VND |
|
768.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3354A (350 MHz,4 + EXT)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229SL súng vặn bulông 3/4 inch đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-321PL súng vặn bulông 1 icnh đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
2 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
4.720.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm đo độ cứng cao su shore D Ebp SH-D
2 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Tes TES-1150 (130dB, 8KHz)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3504A (500 MHz,4 + EXT)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM600G
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến PH thay thế của bút đo PH-200 HM Digital SP-P2
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AR860 (300mm)
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT302A+
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
1 x
3.999.000 VND
|
3.999.000 VND |
|
3.999.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS892 (2200°C/80:1)
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1011F (10MHz, 125MS/s, 1CH modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu kẹp mũi khoan 10mm Kawasaki KLS-10
1 x
365.000 VND
|
365.000 VND |
|
365.000 VND |
|
× |
|
Máy chà không bụi Kawasaki KPT-7718-6DF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 13mm Teclock PF-18J (0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|