|
× |
|
Đầu đo lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200B
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 317
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất, định vị lỗi quang Uni-T UT693D
1 x
1.040.000 VND
|
1.040.000 VND |
|
1.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6230
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí Bosean T-Y02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1160IN
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ ngọt Atago Master-53M (53.0% Brix)
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Flir ONE PRO-IOS camera chụp ảnh nhiệt kết nối điện thoại IOS
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Owon ODP3033 (30V/3A/3CH)
1 x
8.100.000 VND
|
8.100.000 VND |
|
8.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M421PPSV (420 L/h)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M800PPSV (800 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-Alpha (33.0% Brix)
1 x
3.410.000 VND
|
3.410.000 VND |
|
3.410.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều mô phỏng pin Keithley 2281S-20-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 23 lít/giờ OBL M23PPSV
1 x
12.690.000 VND
|
12.690.000 VND |
|
12.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo liều phóng xạ và điện trường Tenmars TM-93
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo nồng độ dầu cắt Extech RF18 (18% Brix/0.2%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2009R (1000V/2000A, True RMS)
1 x
7.060.000 VND
|
7.060.000 VND |
|
7.060.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Blue White C-6250HV (100 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ điện từ 4 trong 1 FNIRSI ERD-10
1 x
661.000 VND
|
661.000 VND |
|
661.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
1 x
29.830.000 VND
|
29.830.000 VND |
|
29.830.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
2 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm cho hệ thống điện mặt trời Fluke 393FC (1500V; 1000A)
1 x
16.060.000 VND
|
16.060.000 VND |
|
16.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo góc, máy cân mực Uni-T LM320F
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường nam châm AC/DC Lutron MG-3003SD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Pce DC3
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
1 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
6.220.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều 3 kênh Keithley 2231A-30-3 (30V/195W)
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M101PPSV (101 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Lược đo sơn ướt Elcometer B112-1B
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Black Stone BL20-2 (18.3L/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI384M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
1 x
12.790.000 VND
|
12.790.000 VND |
|
12.790.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 F1
1 x
16.560.000 VND
|
16.560.000 VND |
|
16.560.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL15-2 (15.2L/h)
2 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
11.660.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M660PPSV (660 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bơm định lượng Blue-White C6250P (50l/h, 45W)
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M75PPSV (75 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều điều chỉnh Uni-t UTP3313TFL-II (30V/3A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200 (20Ω-1200Ω)
1 x
23.160.000 VND
|
23.160.000 VND |
|
23.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B (5000V/200GOhm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí HCN Gastec 12 (0.05 đến 1.6%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M201PPSV (197 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy lắc Vortex kỹ thuật số VELP TX4 (3000 vòng/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất điện tử PCE DPG 6 (0-6 bar, 0.001)
1 x
7.870.000 VND
|
7.870.000 VND |
|
7.870.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|