|
× |
|
Chai xịt mỡ bôi trơn chịu nhiệt Taiho Kohzai NX20 (200°C)
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo 4 khí SNDWAY SW-7500A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò dòng điện VICTOR 1700
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ 1750um Uni-T UT343A
1 x
1.630.000 VND
|
1.630.000 VND |
|
1.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kẹp Amprobe AC68C TRMS 600 A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Extech 380580 (0.1mΩ-2000Ω)
1 x
16.680.000 VND
|
16.680.000 VND |
|
16.680.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều BK Precision 1672 (30V/5A)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 2803IN
1 x
8.750.000 VND
|
8.750.000 VND |
|
8.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo giá trị axit và nhiệt độ dầu ăn Atago DOM24
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smart Sensor AR866A
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Extech 407860 (200m/s)
1 x
20.000.000 VND
|
20.000.000 VND |
|
20.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ rơm và cỏ khô Draminsky HMM
1 x
7.180.000 VND
|
7.180.000 VND |
|
7.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-100KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng 40000lux PCE 170A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL-03S (28%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.670.000 VND
|
1.670.000 VND |
|
1.670.000 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều mô phỏng pin Keithley 2281S-20-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi cường độ ánh sáng Extech SDL400 (100000 Lux)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
1 x
7.104.800 VND
|
7.104.800 VND |
|
7.104.800 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/MillM (100‰)
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân FNIRSI GC-01
1 x
1.142.000 VND
|
1.142.000 VND |
|
1.142.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Reed R6013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-50GT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Huatec TG-4500DL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA 6522 máy đo điện trở cách điện 400 kΩ/700V
1 x
15.110.000 VND
|
15.110.000 VND |
|
15.110.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Sanwa KS3
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Pce PHM 14
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu 20mm điện tử Teclock DM-293 (0.01 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm cáp Lan RJ45 Tenmars TM-901N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí HCL Bosean BH-90AHCL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo thứ tự pha Tenmars TM-604
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo lực đẩy Sauter FK50
1 x
7.200.000 VND
|
7.200.000 VND |
|
7.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.214.900 VND
|
2.214.900 VND |
|
2.214.900 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
1 x
9.608.600 VND
|
9.608.600 VND |
|
9.608.600 VND |
|
× |
|
Tone ST642 túi dụng cụ sửa chữa đa năng Nhật Bản
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tone TCS910 tủ dụng cụ sửa chữa 71 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|