|
× |
|
Dầu tẩy rửa khuôn Taiho Kohzai NX265
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT253A
1 x
7.910.000 VND
|
7.910.000 VND |
|
7.910.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc hiển thị LCD Quick 969D+ (70W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103208 (300mm/0.01mm)
1 x
6.850.000 VND
|
6.850.000 VND |
|
6.850.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG Jasic MIG-NB350E
1 x
21.450.000 VND
|
21.450.000 VND |
|
21.450.000 VND |
|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020+ (750W/500℃)
1 x
1.920.000 VND
|
1.920.000 VND |
|
1.920.000 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc Quick 6611
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn điểm cầm tay FNIRSI SWM-10
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt tẩy rửa dầu mỡ Taiho Kohzai JIP598 (840ml)
2 x
190.000 VND
|
190.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SL-3113B (8000 Hz/130 dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Tay hàn Quick TSS31A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo môi trường đa năng 3 trong 1 Lutron SP-82RH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 60W điện tử Bakon SBK936D+
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ âm thanh Lutron SL-4001 (130 dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện dung TES TES-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR 100kHz cầm tay Uni-t UT622C
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm đất PMS-714 (50%RH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103307 (300mm/0.01mm/IP67)
1 x
9.760.000 VND
|
9.760.000 VND |
|
9.760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC720M (1000V/10A)
1 x
10.030.000 VND
|
10.030.000 VND |
|
10.030.000 VND |
|
|