|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CNTS
1 x
26.450.000 VND
|
26.450.000 VND |
|
26.450.000 VND |
|
× |
|
Nhãn in chữ đen nền xanh lá cây Brother TZE-751
1 x
540.000 VND
|
540.000 VND |
|
540.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Extech RPM10 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
1 x
7.545.000 VND
|
7.545.000 VND |
|
7.545.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
× |
|
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Fluke 52-2 (Fluke 52 II, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020D+ (750W/500℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-201 (50-150mm)
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở ắc quy Smartsensor ST9001
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe Kìm Đo Dòng AC/DC Hioki CM4375-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tủ sấy 161 lít Memmert UN160 (300°C, 1 màn hình)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-190 (125-150mm/0.01)
1 x
4.870.000 VND
|
4.870.000 VND |
|
4.870.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại Flus IR-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút bụi 3 chức năng 23L Stanley SL19116P (3000W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 374
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM533 (530℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn cáp quang Skycom T-307H (hàn trong 6 giây)
1 x
27.600.000 VND
|
27.600.000 VND |
|
27.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.840.000 VND
|
3.840.000 VND |
|
3.840.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3550
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị uốn ống 180 độ Tasco TB700-058 (ống phi 16)
1 x
1.880.000 VND
|
1.880.000 VND |
|
1.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại Flus IR-811
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Kern ADB 200-4 (200g/0.0001g)
1 x
25.250.000 VND
|
25.250.000 VND |
|
25.250.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Flir TG54 (24:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT300A+ (400°C)
2 x
290.000 VND
|
290.000 VND |
|
580.000 VND |
|
× |
|
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-202 (50-150mm)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30 (25mm/0.001mm)
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
|