|
× |
|
Máy đo LCR/ESR cầm tay FNIRSI LC1020E (100H,100mF,10MΩ,)
1 x
1.512.000 VND
|
1.512.000 VND |
|
1.512.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
1 x
37.781.100 VND
|
37.781.100 VND |
|
37.781.100 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân FNIRSI GC-02
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo PH, nhiệt độ pho mát Hanna HI99165 (16pH, 105°C)
1 x
13.890.000 VND
|
13.890.000 VND |
|
13.890.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N máy tìm cáp, ống kim loại ngầm
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Hopetech HT9920 (0.1 ~ 9999MΩ)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ12003E (120V/3A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Siglent SDS1104X-E (100MHz/4CH)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M155PPSV (155 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Extech RF20
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ miliohm Bkprecision 310
1 x
14.490.000 VND
|
14.490.000 VND |
|
14.490.000 VND |
|
|