|
× |
|
Đồng hồ đo lực kéo,đẩy điện tử ALIYIQI HF-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
2 x
12.050.000 VND
|
12.050.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR872D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2100 (100MHz; 2-CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON XDS3102A (100MHz 1GSa/s 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek FS-409 (40MHz)
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ mặt trời Uni-T UT381PV
1 x
4.260.000 VND
|
4.260.000 VND |
|
4.260.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay, Owon TAO3104 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771 (1000V/10A)
1 x
1.781.000 VND
|
1.781.000 VND |
|
1.781.000 VND |
|
× |
|
thiết bị giám sát EC/TDS hai dòng với đầu ra 4-20mA HM Digital PSC-64D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn VICTOR VC8045
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Tektronix AFG31251 (250 MHz, 2 Gsa/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi120B (400℃/7.3mrad/IP65)
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Siglent SDS1104X-E (100MHz/4CH)
1 x
15.100.000 VND
|
15.100.000 VND |
|
15.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Tenmars TM-81 (600V)
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng VA Instruments VA29E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031F
1 x
4.108.800 VND
|
4.108.800 VND |
|
4.108.800 VND |
|
× |
|
Bút đo độ dẫn EC trong nước Ezdo COND5022 (1999uS)
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Insize 6212-100 đế từ 100kgF
1 x
555.000 VND
|
555.000 VND |
|
555.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HSA2320 (200MHz)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Insize 1171-200 (0.03mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Bluetooth HTI HT-801
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 UNi-T UT372D
1 x
1.905.000 VND
|
1.905.000 VND |
|
1.905.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp quang Proskit MT-7615
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Xe đo khoảng cách Reed R8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng OWON ADS802A (70MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 368-166 (25mm/±3µm)
1 x
5.940.000 VND
|
5.940.000 VND |
|
5.940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Compa điện tử đo trong Insize 2151-95 (75-95mm)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
|