|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 12mm Teclock PF-01J (0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tone TSA450 bộ dụng cụ đồ nghề sửa chữa
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu DeFelsko PosiTector UTG C1
2 x
23.000.000 VND
|
23.000.000 VND |
|
46.000.000 VND |
|
× |
|
Tone TCS910 tủ dụng cụ sửa chữa 71 chi tiết
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
2 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
19.610.000 VND |
|
× |
|
Thước căn lá đo độ dày Mitutoyo 184-307S (0.03-0.5mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
2 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
32.490.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi KPT-421PL
1 x
12.950.000 VND
|
12.950.000 VND |
|
12.950.000 VND |
|
× |
|
Bộ kìm 4 món TOPTUL GBAT0402
1 x
1.206.000 VND
|
1.206.000 VND |
|
1.206.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Kyoritsu 1109S
1 x
1.450.000 VND
|
1.450.000 VND |
|
1.450.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 18 chi tiết Stanley 90-597
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG932E (30MHz/2 kênh)
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo cơ khí 9 chi tiết Insize 5091
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Pce TG 50 (200mm/0.1mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+(1000V/Type K)
1 x
4.220.000 VND
|
4.220.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo cơ khí 13 chi tiết Insize 5013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa Yato YT-39001 (29 món)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1733C (100Khz)
1 x
14.000.000 VND
|
14.000.000 VND |
|
14.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC720M (1000V/10A)
1 x
10.030.000 VND
|
10.030.000 VND |
|
10.030.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa 68 chi tiết Yato YT-39004
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG4082A
1 x
19.500.000 VND
|
19.500.000 VND |
|
19.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
1 x
4.580.000 VND
|
4.580.000 VND |
|
4.580.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-526S (12mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
1 x
5.260.000 VND
|
5.260.000 VND |
|
5.260.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Gw Instek GDS-1052-U (50Mhz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229SL súng vặn bulông 3/4 inch đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-220P
1 x
4.966.000 VND
|
4.966.000 VND |
|
4.966.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-381P
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
2 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
14.210.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1025CL (25Mhz/1CH)
1 x
8.010.000 VND
|
8.010.000 VND |
|
8.010.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
1 x
4.970.000 VND
|
4.970.000 VND |
|
4.970.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt sợ cáp quang Comway C108
1 x
4.350.000 VND
|
4.350.000 VND |
|
4.350.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
2 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
32.312.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek FS-409 (40MHz)
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT309C (650°C)
1 x
1.490.000 VND
|
1.490.000 VND |
|
1.490.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-I (20Mhz/2 kênh cách ly)
1 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
15.500.000 VND |
|
× |
|
Chân tripod 1.7m Leica TRI 100
1 x
2.904.000 VND
|
2.904.000 VND |
|
2.904.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
1 x
3.822.000 VND
|
3.822.000 VND |
|
3.822.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-14UP
1 x
3.999.000 VND
|
3.999.000 VND |
|
3.999.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A (2500V/100Gohm)
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Kìm bấm cos Prokit CP-376KX
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-800KD thước đo khe hở bằng nhựa 1 đến 15mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech 42512 (1000°C)
1 x
4.150.000 VND
|
4.150.000 VND |
|
4.150.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch rửa điện cực máy đo Hanna HI7061L (500mL)
1 x
515.000 VND
|
515.000 VND |
|
515.000 VND |
|
|