|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo năng lượng mặt trời UNI-T UT673PV
1 x
880.000 VND
|
880.000 VND |
|
880.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC 1000A Sew 2940CL
1 x
1.185.000 VND
|
1.185.000 VND |
|
1.185.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện trở thấp UNI-T UT3516+
1 x
14.980.000 VND
|
14.980.000 VND |
|
14.980.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG2082B
1 x
15.000.000 VND
|
15.000.000 VND |
|
15.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3563
1 x
35.720.000 VND
|
35.720.000 VND |
|
35.720.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn điện Sanwa STD5000M (1000V/2000mA/46MΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-50KG
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến độ ẩm nhiệt độ SKSATO SK-L754-1 (60°C; 95% rh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6505 máy đo điện trở cách điện 5.1KV
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TES-1160A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux D38N ampe kìm rời đo dòng xoay chiều 9000A
1 x
22.600.000 VND
|
22.600.000 VND |
|
22.600.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux MA4000D-350 ampe kìm đo dòng xoay chiều 4000A
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6681 LOCAT-N máy tìm cáp, ống kim loại ngầm
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2202CEX+
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
|