|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-136A (150-300mm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9003 (50-75mm)
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242-30 (75mm, IP65)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 75mm Mitutoyo 193-113
2 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
6.160.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 50mm Mitutoyo 193-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 250mm Mitutoyo 103-146-10 (0.01mm)
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
|