|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi KPT-421PL
1 x
12.950.000 VND
|
12.950.000 VND |
|
12.950.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-381P
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-321PL súng vặn bulông 1 icnh đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-421P súng vặn bulông đầu ngắn 1inch
1 x
12.700.000 VND
|
12.700.000 VND |
|
12.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 50mm Mitutoyo 103-130 (0.001mm)
2 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 50mm Mitutoyo 193-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242-30 (75mm, IP65)
2 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
7.252.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9003 (50-75mm)
1 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-135A (150mm/ 0.01mm)
2 x
4.510.000 VND
|
4.510.000 VND |
|
9.020.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
2 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
6.966.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10 (275-300mm)
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-144-10
2 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
4.280.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Metrology OM-9001
1 x
560.000 VND
|
560.000 VND |
|
560.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9002 (25-50mm)
2 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
2 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
6.966.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-250-10 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
|