|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-53alpha (53.0% Brix)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S (225mm)
1 x
565.000 VND
|
565.000 VND |
|
565.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Smart Sensor ST9450 (-25 đến 450°C)
1 x
12.800.000 VND
|
12.800.000 VND |
|
12.800.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-20 alpha (20.0% Brix)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số tích hợp nguồn DC và phát xung OWON FDS1102 (100MHz; 1GS/s;,DC15V, Xung 50Mhz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kéo cắt rìa nhựa sản phẩm Fujiya 910-125 (125mm)
1 x
475.000 VND
|
475.000 VND |
|
475.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago ES-421 (10%)
1 x
21.650.000 VND
|
21.650.000 VND |
|
21.650.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Fujiya 70H-175 (175mm)
1 x
350.000 VND
|
350.000 VND |
|
350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliom SEW 4136 mO
1 x
9.400.000 VND
|
9.400.000 VND |
|
9.400.000 VND |
|
× |
|
Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Fujiya FSS-175 (175mm)
1 x
515.000 VND
|
515.000 VND |
|
515.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò và cảnh báo điện áp Sew 287SVD
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện tiếp xúc 80kV Sew 290HD
1 x
4.000.000 VND
|
4.000.000 VND |
|
4.000.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo công suất SEW 8015PM (0-9999kWh)
1 x
4.650.000 VND
|
4.650.000 VND |
|
4.650.000 VND |
|
× |
|
Tô vít dẹt Fujiya FESD-6-200 (6x200mm)
1 x
185.000 VND
|
185.000 VND |
|
185.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế bù nhiệt độ đo độ ngọt Atago Master-Alpha (33.0% Brix)
1 x
3.410.000 VND
|
3.410.000 VND |
|
3.410.000 VND |
|
× |
|
Kìm mỏ nhọn Fujiya ATR-150S (150mm)
1 x
205.000 VND
|
205.000 VND |
|
205.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smart Sensor AR63A
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-10 (300mm, 300°C)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện không tiếp xúc SEW 277HP (132KV )
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-150FS (150mm)
1 x
205.000 VND
|
205.000 VND |
|
205.000 VND |
|
|