|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM70A (70m)
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực hai tia Insize 4917-30
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CH3CHO Gastec 92 (10 đến 300 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí CO2 SNDWAY SW-726A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L (1 đến 50 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện và dòng rò cao thế AC UNI-T UT255B
2 x
18.700.000 VND
|
18.700.000 VND |
|
37.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82B
2 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
2.560.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec PID110-2-0-04 (96 x48mm, 4-20mA, RS485)
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí H2 Hydrogen Senko SGTP-H2 (1000ppm)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí HCHO và TVOC Pce RCM 8
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502 (9999 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Tenmars TM-801
2 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Testo 330i máy đo khí thải kèm cảm biến NO, CO bù H2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chất chống gỉ khuôn Taiho Kohzai JIP125
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 1LL
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 0632 1552 đầu đo khí CO2 10000 ppm
1 x
15.320.000 VND
|
15.320.000 VND |
|
15.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 1000m Uni-T LM1000A
1 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
3.220.000 VND |
|
× |
|
Ống test nhanh khí Acetaldehyde CH3CHO Gastec 92 (5~750 ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91LL (0.05-1ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Ethanol C2H5OH Gastec 112L (50-2000ppm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế và độ ẩm kỹ thuật số SNDWAY SW-572A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò điện trở bề mặt điểm tới điểm Trek 152BP-5P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo bức xạ HT Instruments HT304N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông bằng khí nén Kawasaki CB-20 (1000 BPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 19LA
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 101L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-62/40-150/5
1 x
330.000 VND
|
330.000 VND |
|
330.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo khí Oxy Senko SS2118 (25% O2)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí Oxy Senko SGTP-O2
1 x
3.400.000 VND
|
3.400.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí H2S Senko SGTP-H2S
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí O2 Senko SP2nd O2 (0~30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX2202 (2200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour Gastec 6 (1 đến 18 mg/L)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí O2, NO, CO, nhiệt độ và chênh áp Testo 300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser dòng SNDWAY SW-M1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 1LM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 316-4 Set 2 máy đo khí rò rỉ trong hệ thống làm lạnh
1 x
15.600.000 VND
|
15.600.000 VND |
|
15.600.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí cháy CH4 rò rỉ 10000 ppm Testo 316-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
|