|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2 (900°C/± 1°C)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu Defelsko PRBUTGCX
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại một tia Testo 830-T1 (400°C)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2009R (1000V/2000A, True RMS)
1 x
7.060.000 VND
|
7.060.000 VND |
|
7.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Center 352 (500℃)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech VIR50 (2200°C/50:1)
1 x
10.780.000 VND
|
10.780.000 VND |
|
10.780.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.610.000 VND
|
15.610.000 VND |
|
15.610.000 VND |
|
× |
|
Flir TG56 máy đo nhiệt độ từ xa 650 độ C (30:1)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Center 350 (500℃)
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS882 (1650°C/50:1)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Sauter TB 200-0.1US-RED (200 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 12mm Teclock PF-01J (0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 13mm Teclock PF-18J (0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
1 x
5.209.000 VND
|
5.209.000 VND |
|
5.209.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ 1500°C Testo 835-T2 (50:1, 4 điểm đo)
1 x
14.960.000 VND
|
14.960.000 VND |
|
14.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại SmartSensor AR862D+ (1000℃/20:1)
1 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
1.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR550 (550℃)
1 x
620.000 VND
|
620.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AT380+ (380℃)
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
2 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
5.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Metrology OM-9001
1 x
560.000 VND
|
560.000 VND |
|
560.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT309C (650°C)
1 x
1.490.000 VND
|
1.490.000 VND |
|
1.490.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-15D
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Flir TG54 (24:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Bosch GIS 500 (500⁰C)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-CKD thước đo vết nứt 0.03 đến 1.5mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
1 x
5.260.000 VND
|
5.260.000 VND |
|
5.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại và tiếp xúc Testo 826-T4 (300°C)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-2025 dưỡng kiểm ren
1 x
2.880.000 VND
|
2.880.000 VND |
|
2.880.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.010.000 VND
|
3.010.000 VND |
|
3.010.000 VND |
|
|