Nhíp đo LCR/ESR 2 trong 1 FNIRSI LCR-ST2
FNIRSI LCR-ST2 là thiết bị đo LCR dạng nhíp số chế độ kép, hỗ trợ cả đo bằng nhíp và kẹp Kelvin, phù hợp với linh kiện kích thước nhỏ đến lớn. Thiết bị đo R/C/L, diode và điện áp đến ±30V, tích hợp 5 tần số đo và màn hình HD 1.47 inch.
Thiết bị hỗ trợ quét toàn dải (100Hz–100kHz), phân loại thông minh, so sánh kép nối tiếp/song song, thiết kế nam châm tiện lợi và pin 300mAh, đáp ứng nhu cầu đo nhanh, chính xác trong phòng thí nghiệm và hiện trường.
Thương hiệu: FNIRSI
Model: LCR-ST2
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật LCR-ST2
Đo dải rộng:
Điện trở: 10mΩ–10MΩ
Điện dung: 1pF–22mF
Điện cảm: 1μH–10H
Diode: ≤0.7V
Điện áp: ±30V
Tham số điện đầy đủ: D / Q / Z / X / θ / ESR.
5 tần số đo: 100Hz / 120Hz / 1kHz / 10kHz / 100kHz.
4 mức điện áp thử RMS: 0.1V / 0.3V / 0.6V / 1.0V.
So sánh tương đương nối tiếp/song song hiển thị đồng thời.
Chế độ quét toàn dải: 100Hz–100kHz.
Phân loại thông minh theo dung sai (OK/NG).
Đo kép: đầu nhíp + kẹp Kelvin (4-wire).
Nhận dạng tự động R/C/L.
Hiển thị 2 tham số, HOLD / Max / Min.
Xoay màn hình tự động theo tay cầm.
Thiết kế nam châm tiện dụng.
Màn hình màu HD 1.47 inch.
Pin lithium 300mAh, sạc Type-C (~3 giờ hoạt động).
Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 50℃ (Độ ẩm ≤75%)
Nhiệt độ lưu trữ: -20℃ ~ 60℃ (Độ ẩm ≤75%)
Kích thước: 31 × 170.7 × 20.3mm
Khối lượng: ≈60.8g
Độ chính xác đo LCR-ST2
Điện dung (C)
Range: 1mF–22mF
100Hz/20Hz: 5% ± 3 digits
1KHz: 5% ± 3 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1µF–1mF
100Hz/20Hz: 2% ± 3 digits
1KHz: 2% ± 3 digits
10KHz: 2% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Range: 1nF–1µF
100Hz/20Hz: 2% ± 3 digits
1KHz: 0.5% ± 3 digits
10KHz: 0.5% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Range: 1pF–1nF
100Hz/20Hz: /
1KHz: 2% ± 3 digits
10KHz: 2% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Điện cảm (L)
Range: 1H–10H
100Hz/20Hz: 5% ± 3 digits
1KHz: 5% ± 3 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1mH–1H
100Hz/20Hz: 2% ± 3 digits
1KHz: 2% ± 3 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 10µH–1mH
100Hz/20Hz: 2% ± 3 digits
1KHz: 0.5% ± 3 digits
10KHz: 0.5% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Range: 1µH–10µH
100Hz/20Hz: /
1KHz: 2% ± 3 digits
10KHz: 2% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Điện trở (R)
Range: 1MΩ–10MΩ
100Hz/20Hz: 5% ± 3 digits
1KHz: 5% ± 3 digits
10KHz: /
100KHz: /
Range: 1kΩ–1MΩ
100Hz/20Hz: 1% ± 3 digits
1KHz: 0.5% ± 3 digits
10KHz: 1% ± 3 digits
100KHz: /
Range: 1Ω–1kΩ
100Hz/20Hz: 1% ± 3 digits
1KHz: 0.5% ± 3 digits
10KHz: 1% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Range: 10mΩ–1Ω
100Hz/20Hz: 2% ± 3 digits
1KHz: 2% ± 3 digits
10KHz: 2% ± 3 digits
100KHz: 5% ± 3 digits
Diode & Điện áp
Diode: điện áp dẫn ≤0.7V
Điện áp: ±30V
Cung cấp bao gồm:
Nhíp đo LCR-ST2 ×1
Túi đựng ×1
Đầu nhíp cong ×1
Tấm short (Shorting Plate) ×1
Kẹp đo Kelvin ×1
Cáp dữ liệu ×1









