|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Metrology OM-9001
2 x
560.000 VND
|
560.000 VND |
|
1.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí HCHO Tenmars TM-802
1 x
4.230.000 VND
|
4.230.000 VND |
|
4.230.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 50mm Mitutoyo 193-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Metrology OM-9002 (25-50mm)
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CO Gastec 1L (2.2 đến 2000ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-526S (12mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 25mm Mitutoyo 103-129 (0.001mm)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242-30 (75mm, IP65)
2 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
7.252.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-250-10 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Acetylene C2H2 Gastec 171 (0.2 đến 2.0%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Sauter TB 200-0.1US-RED (200 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 150mm Mitutoyo 103-142-10 (3µm)
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ 50mm Insize 2309-50
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu siêu âm Huatec TG-8812
1 x
5.300.000 VND
|
5.300.000 VND |
|
5.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mahr 4305200 (0.4mm/0.01mm)
1 x
3.240.000 VND
|
3.240.000 VND |
|
3.240.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-100-10 (0.0001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi nhiệt độ Tenmars TM-306U (85℃)
1 x
1.720.000 VND
|
1.720.000 VND |
|
1.720.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Ethanol C2H5OH Gastec 112 (0.1 đến 2.5%)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-251-30 (25mm)
1 x
5.715.000 VND
|
5.715.000 VND |
|
5.715.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 0.8mm chân gập Insize 2381-08 (0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-316 (0.8 mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so Teclock TM-1201 (1mm / 0.001mm)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 50mm điện tử Teclock SMD-130J (0,01mm)
1 x
18.100.000 VND
|
18.100.000 VND |
|
18.100.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Huatec TG 2910 (225mm)
1 x
6.850.000 VND
|
6.850.000 VND |
|
6.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
1 x
22.389.000 VND
|
22.389.000 VND |
|
22.389.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781B (12.7mm/0.01mm)
1 x
2.130.000 VND
|
2.130.000 VND |
|
2.130.000 VND |
|
× |
|
Máy bắn đinh chữ U dùng khí nén YATO YT-0920
1 x
1.990.000 VND
|
1.990.000 VND |
|
1.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Pce TG 110
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
2 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
12.440.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Pce 555
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Center 316
1 x
2.490.000 VND
|
2.490.000 VND |
|
2.490.000 VND |
|
× |
|
Máy đo chênh áp Kimo MP51
2 x
5.320.000 VND
|
5.320.000 VND |
|
10.640.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ Insize 2316-05F (0.5mm)
1 x
847.000 VND
|
847.000 VND |
|
847.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
1 x
5.720.000 VND
|
5.720.000 VND |
|
5.720.000 VND |
|
|