|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
2 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
31.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 940
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Súng gỏ rỉ bằng khí nén Kawasaki KPT-F5
2 x
3.909.000 VND
|
3.909.000 VND |
|
7.818.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám, đánh bóng hơi Kawasaki KPT-430K
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cần siết dùng khí nén 1/4 inch Kawasaki KPT-705
3 x
1.936.000 VND
|
1.936.000 VND |
|
5.808.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 25 mm dùng hơi KAWASAKI KPT-1460
1 x
6.436.000 VND
|
6.436.000 VND |
|
6.436.000 VND |
|
× |
|
Cần siết 3/8 inch dùng khí nén Kawasaki KPT-1170
2 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
5.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Smart Sensor AR991
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-t UTD2025CL (25MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/8 inch bằng hơi Kawasaki KPT-12CE
1 x
3.565.000 VND
|
3.565.000 VND |
|
3.565.000 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
2 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
18.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 757 bút kiểm tra điện áp, kẹp dòng điện
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-38S máy chà nhám 180mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khoan 10 mm dùng khí nén Kawasaki KPT-63D
1 x
1.774.000 VND
|
1.774.000 VND |
|
1.774.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 3 trong 1 FNIRSI 2D15P (100MHz, 500 MSa/s)
1 x
4.074.000 VND
|
4.074.000 VND |
|
4.074.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Cần siết 3/8 inch Kawasaki KPT-700
1 x
1.936.000 VND
|
1.936.000 VND |
|
1.936.000 VND |
|
|