|
× |
|
Máy hàn thiếc ra dây tự động Quick 376D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M261PPSV (260 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 60W điện tử Bakon SBK936D+
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 18 chi tiết Stanley 90-597
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/giờ OBL M11PPSV
1 x
12.590.000 VND
|
12.590.000 VND |
|
12.590.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 10mm Moore Wright MW455-15D
1 x
3.080.000 VND
|
3.080.000 VND |
|
3.080.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M321PPSV (320 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt bê tông Amittari AR-132CT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132C
1 x
16.200.000 VND
|
16.200.000 VND |
|
16.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng UNI-T UT377C
1 x
710.000 VND
|
710.000 VND |
|
710.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M800PPSV (800 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL5-2 (5l/h)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng datalogger Uni-T UT382
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm mềm đo dòng Uni-t UT281E (3000A/AC)
1 x
2.910.000 VND
|
2.910.000 VND |
|
2.910.000 VND |
|
× |
|
Yat0 YT-39009 bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp 68 chi tiết
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
|