|
× |
|
Máy đo tốc độ gió-lưu lượng gió Tenmars TM-414A
1 x
3.450.000 VND
|
3.450.000 VND |
|
3.450.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Kern CFS 15K0.2 (15kg/ 0.2g/75000 điểm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu 32 chi tiết Mitutoyo 516-967-10 (Cấp 1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy thủy bình Leica NA332 (32 x)
1 x
6.763.000 VND
|
6.763.000 VND |
|
6.763.000 VND |
|
× |
|
Bộ dưỡng trụ 51 chi tiết Insize 4166-512
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Tô vít đo lực điện tử KTC GLK500 (100 đến 500 cN.m)
1 x
6.240.000 VND
|
6.240.000 VND |
|
6.240.000 VND |
|
× |
|
Bộ máy khuấy cần VELP LS (2000 vòng/phút, kèm trục đỡ, trục khuấy)
1 x
21.160.000 VND
|
21.160.000 VND |
|
21.160.000 VND |
|
× |
|
Bộ 6 tua vít cách điện Tolsen 38013
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Cân đếm Kern CFS 6K0.1 (6kg/0.1g/60000 điểm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khuấy xác định độ phèn VELP FP4 (20 ~200 vòng/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley 89-518 bộ khẩu 1/4 inch và 3/8 inch gồm 37 chi tiết
1 x
996.000 VND
|
996.000 VND |
|
996.000 VND |
|
|