|
× |
|
Cờ lê cân lực điện tử KTC GEK030-C3A (2-30Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Reed R7400 (150mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nối đất VICTOR 4106A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng bằng khí nén Kawasaki KPT-NG150A-DSG
1 x
10.578.000 VND
|
10.578.000 VND |
|
10.578.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-210 (10mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 1500m Uni-T LM1500A
1 x
5.950.000 VND
|
5.950.000 VND |
|
5.950.000 VND |
|
× |
|
Pico 2204A máy hiện sóng kết nối máy tính 10Mhz, 2 kênh
1 x
3.590.000 VND
|
3.590.000 VND |
|
3.590.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại cầm tay SNDWAY SW-752
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 50mm điện tử Teclock SMD-130J (0,01mm)
1 x
18.100.000 VND
|
18.100.000 VND |
|
18.100.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Pce T238
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo EC/TDS/nhiệt độ trong thủy canh Hanna HI98318
1 x
2.145.000 VND
|
2.145.000 VND |
|
2.145.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
1 x
2.035.000 VND
|
2.035.000 VND |
|
2.035.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 830-T2 (400°C)
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 70MHz cầm tay, Owon TAO3074 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 316-4 Set 2 máy đo khí rò rỉ trong hệ thống làm lạnh
1 x
15.600.000 VND
|
15.600.000 VND |
|
15.600.000 VND |
|
|