|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700B thước đo khe hở hình nón 15-30mm
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dưỡng đo góc 20 lá Insize 4806-20
1 x
593.000 VND
|
593.000 VND |
|
593.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện dung TES TES-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Mangan, Sắt Hanna HI97742
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150ML bộ dưỡng 19 lá 0.01 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS892 (2200°C/80:1)
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki SV-150DKD thước lá thẳng đo sâu 150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L (1 đến 50 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
2 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
5.080.000 VND |
|
× |
|
Flir TG56 máy đo nhiệt độ từ xa 650 độ C (30:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Sauter TB200-0.1US-red máy đo độ dày 200mm bằng siêu âm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 210°C Testo 831
1 x
5.209.000 VND
|
5.209.000 VND |
|
5.209.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus SPX1202 (1200g/0.01g)
1 x
6.590.000 VND
|
6.590.000 VND |
|
6.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Bosch GIS 500 (500⁰C)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
|