|
× |
|
Compa lấy dấu 150mm NIIGATA SEIKI SD-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.300.000 VND
|
9.300.000 VND |
|
9.300.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi mạch điện tử Niigata Seiki MMS-500LCD (200X)
1 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hàm tùy ý 2 kênh Tektronix AFG1022 (25Mhz)
1 x
26.850.000 VND
|
26.850.000 VND |
|
26.850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore A Ebp SH-A
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
2 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
5.072.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-1000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Testo 0603 0646 đầu đo nhiệt độ loại T 250 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhíp đo lỗ trong lò xo 150mm Niigata Seiki SI-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|