|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize IST-TT50 máy đo lực xoắn 50 N.m
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBA 100-0 (100HA, Shore A)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cầm tay Amittari AS-120NT
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực căng dây đai AMITTARI AT-180B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực căng màn hình AMITTARI AS-120N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kỹ thuật số AMITTARI FG-107
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A1 (shore A)
1 x
20.560.000 VND
|
20.560.000 VND |
|
20.560.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore A Ebp SH-A
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDD 100-1 (Shore D,100 HD)
1 x
11.015.000 VND
|
11.015.000 VND |
|
11.015.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng hóa chất Black Stone BL20-2 (18.3L/h)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
1 x
31.130.000 VND
|
31.130.000 VND |
|
31.130.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích chất lượng điện 3 pha UNI-T UT285C
1 x
55.880.000 VND
|
55.880.000 VND |
|
55.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại IR-893
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-T UTD2152CL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn bu lông, ốc vít dùng pin Bosch GDS 250-LI (18V)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng FLUKE 177 (1000V, 10A)
1 x
9.890.000 VND
|
9.890.000 VND |
|
9.890.000 VND |
|
× |
|
Testo 625 máy đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại IR-891
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR Uni-T UT603 (20MΩ/600uF/20H)
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG5000 (250V-5000V/1TΩ)
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su chỉ thị kim Sauter HBD100-0 (100 HD)
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo biên dạng bề mặt Amittari AR-131A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Kiểm Tra Thông Mạch Và Mạch Điện VA Instruments VA6813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn cáp quang Skycom T-307H (hàn trong 6 giây)
1 x
27.600.000 VND
|
27.600.000 VND |
|
27.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại USB Flus IR-863U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Huatec RHL160
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Uni-T UT622E
1 x
7.980.000 VND
|
7.980.000 VND |
|
7.980.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-100A (75-100mm)
2 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
2.870.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
|