Model: SP-8002
Hãng sản xuất: Lutron
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Máy đo đa năng 9 trong 1 Lutron SP8002: đo tốc độ gió, lưu lượng gió, độ ẩm, ánh sáng UV, nhiệt độ Pt1000, nhiệt độ điểm sương, nhiệt độ bầu ướt, gió lạnh, chỉ số nhiệt.
1. Đo tốc độ gió:
+ m/s: 0,4 – 20,0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s
+ km/h: 1,4 – 72,0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h
+ mph: 0,9 – 44,7 mph, độ phân giải: 0.1 mile/h
+ ft/min: 80 – 3937 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min
+ knots: 0,8 – 38,8 knots, độ phân giải: 0.1 knots
+ Độ chính xác: ± 3% F.S
2. Đo lưu lượng khí:
+ CMM: 0.024 – 36000 , độ phận giải : 0.001 / 0.01 / 0.1 / 1
+ CFM: 0.847 – 1271300 , độ phân giải : 0.001/0.01/0.1/1/10 (x10)/100 (x100)
3. Đo độ ẩm:
+ %RH: 10 – 95% RH, độ chia: 0.1% RH
+ Độ chính xác: < 70% RH: ±4% RH / ≥ 70% RH: ± ( 4%rdg +1.2% RH)
4. Đo ánh sáng UV:
+ 0 to 1999 uW/cm^2 , độ chia: 1 uW/cm^2
+ 2 to 20.00 mW/cm^2 , độ chia: 0.01 mW/cm^2
+ Độ chính xác: ± ( 4 % FS + 2 dgt )
5. Đo nhiệt độ Pt 1000: (Tùy chọn)
+ – 10.0 – 70.0 °C , độ chia: 0.1 °C
6. Đo nhiệt độ điểm sương :
+ -25.3 – 49.0 °C, độ phân giải : 0.1 °C
7. Đo nhiệt độ bầu ướt:
+ -5.4 – 49.0 °C, độ phân giải : 0.1 °C
8. Đo gió lạnh:
+ -0.4 – 44.2 °C , độ phân giải : 0.1 °C
9. Đo chỉ số nhiệt:
+ 0 – 70 °C, độ phân giải : 0.1 °C , độ chính xác : ± 2.0 °C
Hiển thị: digital LCD
Kích thước: 120 x 45 x 20 mm ;
Khối lượng: 160 gram
Nguồn cấp: Pin 3V DC CR 2032
Dòng tiêu thụ: khoảng 5 mA
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính
– Tài liệu HDSD

Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
Đầu đo máy đo nội trở ắc quy BT3544 Hioki 9465-10
Máy đo nội trở pin, ắc quy Tenmars TM-6001 (4mΩ/150mA)
Máy đo nội trở ắc quy Uni-T UT677A
Thiết bị đo nội trở ắc quy Hioki BT3554-51
Máy kiểm tra dung lượng pin, ắc quy TES TES-33S
Máy đo nội trở pin, ắc quy Tenmars TM-6002 (40mΩ/100mA)
Máy kiểm tra Ắc quy và Pin Sew 6470BT
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B 

