|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 4 lít/H Stuart A4000
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 200mm Insize 1171-200 (0.03mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự 100MHz, 2 kênh Pintek PS-1000
1 x
21.500.000 VND
|
21.500.000 VND |
|
21.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AR860 (300mm)
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3123 (2500V/100GΩ)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/H Stuart A8000
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò dây điện âm tường Mastech MS6818
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.310.000 VND
|
2.310.000 VND |
|
2.310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt điện tử Atago PAL-2 (93.0% Brix)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM3 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất 4 dây Sew 4234 ER
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng cầm tay Hioki FT3424
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Compa điện tử đo trong Insize 2151-115 (95-115mm)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực laser SNDWAY SW-333R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Compa đo trong điện tử Insize 2151-55 (35-55mm)
1 x
3.290.000 VND
|
3.290.000 VND |
|
3.290.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo CO2, nhiệt độ, độ ẩm Tenmars TM-187 (9999ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2204A máy hiện sóng kết nối máy tính 10Mhz, 2 kênh
1 x
3.590.000 VND
|
3.590.000 VND |
|
3.590.000 VND |
|
× |
|
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30 (150mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|