|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005XEH (30V/5A)
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST833A (1000V/10A)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện cao áp Smartsensor AR907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AS907
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-600 (2CH/60MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu 12mm Teclock PF-01J (0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2406B máy hiện sóng kết nối máy tính 50Mhz, 4 kênh
1 x
15.450.000 VND
|
15.450.000 VND |
|
15.450.000 VND |
|
× |
|
Bộ kìm 4 món TOPTUL GBAT0402
1 x
1.206.000 VND
|
1.206.000 VND |
|
1.206.000 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T100
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.670.000 VND
|
1.670.000 VND |
|
1.670.000 VND |
|
× |
|
Insize 6520-73A Ê tô độ chính xác cao 73mm
1 x
2.213.000 VND
|
2.213.000 VND |
|
2.213.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM70A (70m)
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách vainstruments VA-T60
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|