|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smart Sensor AR4105B (0-2000Ω)
1 x
2.175.000 VND
|
2.175.000 VND |
|
2.175.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET (Có pin, có hộp đựng)
1 x
7.515.000 VND
|
7.515.000 VND |
|
7.515.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285P (Đầu ngắn)
1 x
9.550.000 VND
|
9.550.000 VND |
|
9.550.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò kim loại cầm tay CEIA PD240
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR/ESR FNIRSI LCR-ST2 Plus
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1011F (10MHz, 125MS/s, 1CH modulation)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA50 (50N/0.25N)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo Testo 0613 1051 (100 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Tay dò kim loại SmartSensor AR954
1 x
495.000 VND
|
495.000 VND |
|
495.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 110kV ba pha di động Việt Nam TĐ-110
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây đo dùng cho máy hiện sóng Tektronix 1756
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo đo PH nước thải Online Hanna HI6100805 (5m)
1 x
7.520.000 VND
|
7.520.000 VND |
|
7.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Smartsensor AS807
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A (2000 MOhm/1000V)
1 x
7.690.000 VND
|
7.690.000 VND |
|
7.690.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.266.200 VND
|
9.266.200 VND |
|
9.266.200 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1108-150 (150mm)
1 x
630.000 VND
|
630.000 VND |
|
630.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
2 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
264.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser FNIRSI IR40
1 x
648.000 VND
|
648.000 VND |
|
648.000 VND |
|
|