|
× |
|
Đồng hồ chỉ thị pha Kyoritsu 8031F
1 x
4.070.000 VND
|
4.070.000 VND |
|
4.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất 4 dây Sew 4234 ER
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng Testo 616
1 x
9.390.000 VND
|
9.390.000 VND |
|
9.390.000 VND |
|
× |
|
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 (2 cái)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3125 (5000V/ 1TΩ)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện AC cao thế Hasegawa HST-30 (3kV-34.5kV)
1 x
8.125.000 VND
|
8.125.000 VND |
|
8.125.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1160IN
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn VICTOR 2GY
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Defelsko UTGCX1 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6902-106H giá chân đỡ cho bàn map loại cao
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị cảnh báo điện áp Sanwa KDP10 (600V/AC)
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT372 (99999rpm)
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện VA Instruments VA6816C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Insize 6902-101H giá chân đỡ bàn máp loại cao
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour Gastec 6 (1 đến 18 mg/L)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Adwa AD110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux P01299968 bộ đo điện trở cách điện gồm C.A6524, F65
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago ES-421 (10%)
1 x
21.650.000 VND
|
21.650.000 VND |
|
21.650.000 VND |
|
× |
|
Tai nghe thợ máy chuẩn đoán lỗi Pce S 40 (PCE-S 40)
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
|