|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK942A (90W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag PS 6100.R2.M
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR931+
1 x
7.150.000 VND
|
7.150.000 VND |
|
7.150.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn không chì Bakon BK999N (110W)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-190 (125-150mm/0.01)
1 x
4.870.000 VND
|
4.870.000 VND |
|
4.870.000 VND |
|
× |
|
Roong đệm Tasco TB014GK10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm Kern EMS 6K0.1 (6kg/0.1g)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.620.000 VND
|
2.620.000 VND |
|
2.620.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin SmartSensor AR2015
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH (110 g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn chỉnh nhiệt Atten AT8586
1 x
3.160.000 VND
|
3.160.000 VND |
|
3.160.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.840.000 VND
|
2.840.000 VND |
|
2.840.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 4000g Yoke YP40001
1 x
3.850.000 VND
|
3.850.000 VND |
|
3.850.000 VND |
|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020D+ (750W/500℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn khò Bakon SBK8586 (700W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000 F3 (trên nền từ tính)
1 x
26.870.000 VND
|
26.870.000 VND |
|
26.870.000 VND |
|
|