|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ 50mm Insize 2309-50
1 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
2.000.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CU-15KDF thước lá thẳng 150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo amoni thang thấp Hanna HI96700 (3.00 mg/L)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-790 (12.7mm/0.001mm)
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-316 (0.8 mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Nhíp đo CR linh kiện dán Uni-T UT116C
1 x
410.000 VND
|
410.000 VND |
|
410.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử 20mm Insize 1146-20A
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD732 (1000V/15A/60MΩ)
1 x
2.580.000 VND
|
2.580.000 VND |
|
2.580.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7323 (20mm)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1 (150mm, 300°C)
1 x
730.000 VND
|
730.000 VND |
|
730.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo 3058S-19 (50mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so Teclock TM-1201 (1mm / 0.001mm)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt ngũ cốc Ohaus MC2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy định vị Garmin GPSMAP 67
1 x
12.450.000 VND
|
12.450.000 VND |
|
12.450.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói Bakon BK261
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 940
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dẫn điện EC để bàn Yoke P912
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
|