|
× |
|
Nhíp đo ngoài 100mm Niigata Seiki GCC-100
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí Oxy cố định Senko SI-100 (O2, 30%vol)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo thanh cân máy 200mm RSK 542-2002
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không 2 cấp 283l/min Tasco TB41XD
1 x
10.405.000 VND
|
10.405.000 VND |
|
10.405.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy Hopetech HT3554
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
1 x
2.035.000 VND
|
2.035.000 VND |
|
2.035.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103013 (150 mm/0.01mm)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ mặn Smartsensor AR8012 (50ppt)
1 x
629.000 VND
|
629.000 VND |
|
629.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+(1300°C/30:1)
1 x
2.445.000 VND
|
2.445.000 VND |
|
2.445.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA500 (500N/2.5N)
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-210 (10mm/0.01mm)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103206 (200mm/0.01mm)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Insize ISH-STAC đế kẹp đồng hồ đo độ cứng cao su
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Compa đo trong điện tử Insize 2151-55 (35-55mm)
1 x
3.290.000 VND
|
3.290.000 VND |
|
3.290.000 VND |
|
× |
|
Huato HE804 máy đo, ghi nhiệt độ 4 kênh
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S10M (10%)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA1725 máy đo tốc độ vòng quay
1 x
11.510.000 VND
|
11.510.000 VND |
|
11.510.000 VND |
|
× |
|
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Bosch GLM50C (50m)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tenmars TM-197
1 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực điện tử KTC GEW100-R3 (3/8 )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Xe đo khoảng cách Reed R8000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm đất PMS-714 (50%RH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn nước biển DYS DMT-10
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-1065
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago ES-421 (10%)
1 x
21.650.000 VND
|
21.650.000 VND |
|
21.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS221 (5000μm)
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất để bàn Uni-T UTE9811+
1 x
9.228.000 VND
|
9.228.000 VND |
|
9.228.000 VND |
|
× |
|
Bộ nguồn DC OWON SPE3103 (0-30V/10A/300 W; 1 CH)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA 200 (200N/1N)
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trường Tenmars TM-195
1 x
2.650.000 VND
|
2.650.000 VND |
|
2.650.000 VND |
|
|