|
× |
|
Kéo cắt tôn TOPTUL SBAC0125 (Kéo mũi trái)
1 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
310.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp UNI-T UT665
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-321PL súng vặn bulông 1 icnh đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS213
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhíp đo ngoài 100mm Niigata Seiki GCC-100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng OWON T5100 (100MHz)
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ10010S (100V/10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1050DL
1 x
11.340.000 VND
|
11.340.000 VND |
|
11.340.000 VND |
|
× |
|
Khoan 3/8 inch bằng khí nén Kawasaki KPT-74B
1 x
2.118.000 VND
|
2.118.000 VND |
|
2.118.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ sâu 17mm dạng kim Mitutoyo 137413
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UPO1102CS
1 x
8.240.000 VND
|
8.240.000 VND |
|
8.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100 (100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-280P (đầu ngắn)
1 x
9.770.000 VND
|
9.770.000 VND |
|
9.770.000 VND |
|
|