|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton AWC/8S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Tay đo cao áp SEW PD-40AM (40KV DC)
1 x
2.520.000 VND
|
2.520.000 VND |
|
2.520.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton AWC/4S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h Hamilton AWC/8
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin C.A 6470N máy đo điện trở tiếp đất, điện trở suất đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc qui Extech BT100 (100μΩ/10mV)
1 x
16.750.000 VND
|
16.750.000 VND |
|
16.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-526S (12mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR/ESR FNIRSI LCR-ST2 Plus
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-t UT278A+ (1200Ω)
1 x
7.870.000 VND
|
7.870.000 VND |
|
7.870.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200 (20Ω-1200Ω)
1 x
23.160.000 VND
|
23.160.000 VND |
|
23.160.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo tụ điện Mastech MS6013 (20mF-200pF)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-t UT216A (600A/AC)
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Stuart A4000D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
|