|
× |
|
Đồng hồ áp suất gas lạnh TB100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG, hàn que Jasic TIG303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chênh áp tốc độ gió Kimo MP120
1 x
9.760.000 VND
|
9.760.000 VND |
|
9.760.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không hai cấp Tasco TA150SB-2-220 (40 lít/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
2 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
31.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng mút đàn hồi Amittari AS-120MF
1 x
7.800.000 VND
|
7.800.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo tần số Selec MF216 (72x72 mm)
1 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
520.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí Kawasaki KPT-3600F
2 x
5.054.000 VND
|
5.054.000 VND |
|
10.108.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3240+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1350
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Rơ le thời gian Selec 600ST-240 (0.1s - 3h)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229S súng vặn bulông 3/4 icnh đầu ngắn
1 x
10.056.000 VND
|
10.056.000 VND |
|
10.056.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3563
1 x
36.500.000 VND
|
36.500.000 VND |
|
36.500.000 VND |
|
|